althea gibson

althea gibson

Althea Gibson serves a powerful tennis ball during a championship match.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Althea Gibson một vận động viên quần vợt người Mỹ, được biết đến nữ vận động viên da đen đầu tiên giành được tất cả các danh hiệu đơn nữ lớn trên thế giới (1927-2003).

dụ sử dụng
  • (Althea Gibson broke racial barriers in world tennis.)
  • (The achievements of Althea Gibson inspired many generations of Black athletes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Althea Gibson of [lĩnh vực]": một người tiên phong hoặc phá vỡ rào cản trong một lĩnh vực cụ thể.
    • ấy được xem Althea Gibson của ngành khoa học máy tính. (She is considered the Althea Gibson of computer science.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibsonian (tính từ): liên quan đến phong cách hoặc di sản của Althea Gibson.
    • Phong cách chơi bóng Gibsonian rất mạnh mẽ quyết đoán. (The Gibsonian playing style is very powerful and decisive.)
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong: người mở đường, dẫn đầu trong một lĩnh vực.
  • Người phá vỡ rào cản: người vượt qua những giới hạn về chủng tộc, giới tính hoặc xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phá vỡ (rào cản): vượt qua những trở ngại.
    • Althea Gibson đã phá vỡ rào cản chủng tộc trong quần vợt. (Althea Gibson broke down racial barriers in tennis.)
Thành ngữ liên quan
  • Đi vào lịch sử: trở thành một phần quan trọng của lịch sử.
    • Althea Gibson đã đi vào lịch sử với tư cách nhàđịch quần vợt da đen đầu tiên. (Althea Gibson went down in history as the first Black tennis champion.)